| 10DY - 7DY - 1DY - 11DY - 5DY - 12DY | ||||||||||||
| ĐB | 42916 | |||||||||||
| G.1 | 89162 | |||||||||||
| G.2 | 7804530605 | |||||||||||
| G.3 | 760627534873197834419325022158 | |||||||||||
| G.4 | 6046261907054198 | |||||||||||
| G.5 | 654615096938110526103449 | |||||||||||
| G.6 | 075409698 | |||||||||||
| G.7 | 32372560 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 05, 09, 09 |
| 1 | 10, 16, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 32, 37, 38 |
| 4 | 41, 45, 46, 46, 48, 49 |
| 5 | 50, 58 |
| 6 | 60, 62, 62 |
| 7 | 75 |
| 8 | |
| 9 | 97, 98, 98 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 10, 50, 60 |
| 1 | 41 |
| 2 | 32, 62, 62 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 05, 05, 05, 25, 45, 75 |
| 6 | 16, 46, 46 |
| 7 | 37, 97 |
| 8 | 38, 48, 58, 98, 98 |
| 9 | 09, 09, 19, 49 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
35
|
99
|
10
|
| G7 |
122
|
619
|
453
|
| G6 |
6064
9394
5047
|
3526
0385
8806
|
4330
6865
2565
|
| G5 |
8892
|
4419
|
1330
|
| G4 |
83961
05127
47715
84239
91995
92493
29482
|
95469
44025
72146
36356
00486
58703
19370
|
70946
97800
02361
70134
87181
26748
90211
|
| G3 |
91811
17565
|
90441
78234
|
19171
48529
|
| G2 |
04682
|
29251
|
92805
|
| G1 |
20389
|
14356
|
56378
|
| ĐB |
760654
|
016554
|
038254
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 06 | 00, 05 | |
| 1 | 11, 15 | 19, 19 | 10, 11 |
| 2 | 22, 27 | 25, 26 | 29 |
| 3 | 35, 39 | 34 | 30, 30, 34 |
| 4 | 47 | 41, 46 | 46, 48 |
| 5 | 54 | 51, 54, 56, 56 | 53, 54 |
| 6 | 61, 64, 65 | 69 | 61, 65, 65 |
| 7 | 70 | 71, 78 | |
| 8 | 82, 82, 89 | 85, 86 | 81 |
| 9 | 92, 93, 94, 95 | 99 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
38
|
39
|
94
|
| G7 |
038
|
453
|
424
|
| G6 |
2022
8596
3262
|
5432
4190
5245
|
6919
7434
9793
|
| G5 |
4481
|
6798
|
2047
|
| G4 |
10352
60099
86992
68274
36410
59020
56758
|
27026
92127
46016
49011
82848
80068
40628
|
52275
95372
43519
06901
78253
86145
99202
|
| G3 |
07613
59525
|
01060
90865
|
00793
58001
|
| G2 |
93302
|
06510
|
69093
|
| G1 |
06942
|
35414
|
22717
|
| ĐB |
672739
|
734892
|
122781
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 01, 01, 02 | |
| 1 | 10, 13 | 10, 11, 14, 16 | 17, 19, 19 |
| 2 | 20, 22, 25 | 26, 27, 28 | 24 |
| 3 | 38, 38, 39 | 32, 39 | 34 |
| 4 | 42 | 45, 48 | 45, 47 |
| 5 | 52, 58 | 53 | 53 |
| 6 | 62 | 60, 65, 68 | |
| 7 | 74 | 72, 75 | |
| 8 | 81 | 81 | |
| 9 | 92, 96, 99 | 90, 92, 98 | 93, 93, 93, 94 |
|
Giá trị Jackpot:
23,274,160,500 đồng
|
|||||
| 13 | 16 | 27 | 33 | 41 | 44 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 23,274,160,500 | |
| Giải nhất | 18 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,260 | 300.000 | |
| Giải ba | 20,478 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
45,771,312,000 đồng
Giá trị Jackpot 2:
3,292,699,950 đồng
|
||||||
| 05 | 09 | 27 | 33 | 37 | 50 | 48 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 45,771,312,000 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3,292,699,950 | |
| Giải nhất | 15 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 823 | 500.000 | |
| Giải ba | 18,471 | 50.000 |
Bạn đang tìm Xổ Số Mobi để tra cứu kết quả xổ số hôm nay một cách nhanh chóng, chính xác và tiện lợi trên điện thoại? Tại đây, chúng tôi cung cấp đầy đủ kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam và xổ số điện toán Vietlott, được cập nhật trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Ví dụ: Vé số của bạn là 123456, nếu giải đặc biệt hôm nay cũng là 123456 thì bạn đã trúng giải đặc biệt.
Người chơi thường chọn số theo ngày sinh hoặc tham khảo thống kê các cặp số hay xuất hiện trên xổ số mobi.
| Miền | Giờ quay | Hình thức |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Quay tại các tỉnh |
| Miền Nam | 16h15 | Đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online & truyền hình |
Với hệ thống xổ số mobi cập nhật nhanh, chính xác và thân thiện, bạn chỉ cần lưu lại trang này để tra cứu kết quả xổ số mỗi ngày và theo dõi các phân tích, thống kê chuyên sâu hoàn toàn miễn phí.