Sổ kết quả - KQXSMT 200 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 05/6/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
31
10
G7
053
027
G6
4612
1673
5747
6214
4936
6988
G5
1465
1673
G4
09425
89998
42882
59843
84598
09551
59928
28513
20863
29544
60105
67914
41459
56062
G3
37380
94080
91526
44694
G2
50213
49645
G1
11965
13623
ĐB
420259
449016
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05
1 12, 13 10, 13, 14, 14, 16
2 25, 28 23, 26, 27
3 31 36
4 43, 47 44, 45
5 51, 53, 59 59
6 65, 65 62, 63
7 73 73
8 80, 80, 82 88
9 98, 98 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 04/6/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
16
98
25
G7
521
266
396
G6
8143
6995
9379
6482
2003
3961
5737
4021
1894
G5
2354
0757
3600
G4
37372
41501
67571
33124
20443
71576
35677
01721
51733
36920
24384
41653
34364
59108
04129
14910
86139
09737
38921
44235
79985
G3
45266
21075
55214
84698
34180
94393
G2
35092
25812
52759
G1
49108
44164
03475
ĐB
785898
528016
155504
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 08 03, 08 00, 04
1 16 12, 14, 16 10
2 21, 24 20, 21 21, 21, 25, 29
3 33 35, 37, 37, 39
4 43, 43
5 54 53, 57 59
6 66 61, 64, 64, 66
7 71, 72, 75, 76, 77, 79 75
8 82, 84 80, 85
9 92, 95, 98 98, 98 93, 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 03/6/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
71
95
G7
887
487
G6
8811
5557
3749
7035
8118
8917
G5
1094
4022
G4
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
G3
38452
01760
66268
85559
G2
70789
28750
G1
40960
47246
ĐB
863914
725175
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 06, 06
1 11, 14, 14 11, 17, 18
2 22, 23
3 38 35, 35
4 49 46, 46
5 52, 54, 57 50, 58, 59
6 60, 60, 68 68
7 71 75, 75
8 87, 89 81, 87
9 93, 94 95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 02/6/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
26
31
G7
195
315
G6
5035
0670
1403
3452
0198
0327
G5
5686
6075
G4
99970
85626
55514
53492
03060
55337
66559
28365
88484
32301
09806
99216
70367
97771
G3
19403
89367
80149
05010
G2
28264
21902
G1
80947
59699
ĐB
455852
630950
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 03 01, 02, 06
1 14 10, 15, 16
2 26, 26 27
3 35, 37 31
4 47 49
5 52, 59 50, 52
6 60, 64, 67 65, 67
7 70, 70 71, 75
8 86 84
9 92, 95 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 01/6/2026

Huế Phú Yên
G8
01
42
G7
097
975
G6
8875
4982
8158
8467
9122
3843
G5
7995
5428
G4
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
G3
13446
26463
89023
62999
G2
35617
37771
G1
75893
37418
ĐB
013428
724069
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 02
1 17 18, 19
2 28 22, 23, 23, 27, 28
3 38, 38
4 46 42, 43
5 58, 59
6 63, 63, 64 67, 69
7 75, 76 71, 75
8 82 83, 84
9 93, 93, 95, 95, 97 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 31/5/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
93
31
31
G7
301
765
118
G6
4159
6949
8396
2161
5810
1059
8052
1641
9235
G5
6492
0068
6552
G4
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
G3
18976
29823
84813
28041
51582
27665
G2
37695
82755
98397
G1
48824
18276
57164
ĐB
371354
536294
633119
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01 02, 08
1 18 10, 13 18, 19
2 23, 24, 24 21, 26
3 31 31, 35
4 49 41 41, 45
5 52, 54, 56, 59 55, 59, 59 52, 52, 56
6 61, 65, 68 64, 65
7 75, 76, 76 73, 76
8 87 86, 89 82, 89, 89
9 92, 93, 95, 96 91, 94 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 30/5/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
13
91
29
G7
589
909
428
G6
2851
4289
1625
4147
0009
9586
1098
8087
6858
G5
2043
3825
5030
G4
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
79952
58647
23792
68494
01560
96460
63896
G3
75837
00506
43779
28535
38162
80587
G2
19552
44653
03068
G1
18961
69112
35789
ĐB
778936
448854
374269
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06 04, 09, 09
1 11, 13 10, 12, 15
2 21, 23, 25 25 28, 29
3 36, 37 30, 35 30
4 43 47 47
5 51, 52, 59 53, 54 52, 58
6 61, 68 60, 63 60, 60, 62, 68, 69
7 79 77, 79
8 83, 89, 89 86 87, 87, 89
9 91 92, 94, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 29/5/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
90
97
G7
085
280
G6
2386
9145
0591
8017
7278
3966
G5
1640
7580
G4
00974
35899
73010
32633
12706
83690
17289
70850
48785
23798
81291
51284
06957
27492
G3
42637
56905
47456
03519
G2
55488
91090
G1
00245
37002
ĐB
715293
962064
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05, 06 02
1 10 17, 19
2
3 33, 37
4 40, 45, 45
5 50, 56, 57
6 64, 66
7 74 78
8 85, 86, 88, 89 80, 80, 84, 85
9 90, 90, 91, 93, 99 90, 91, 92, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 28/5/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
05
37
65
G7
942
978
932
G6
4098
1279
4749
9667
3633
0558
5691
3037
3670
G5
1503
4377
6583
G4
43852
80422
54709
90144
11291
27333
33499
85100
62747
45580
67041
34511
63675
60681
18103
28799
44064
85521
47050
88161
40093
G3
97896
97947
01801
40911
33624
55519
G2
95206
63652
29824
G1
61919
01390
22950
ĐB
732585
061715
701386
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 03, 05, 06, 09 00, 01 03
1 19 11, 11, 15 19
2 22 21, 24, 24
3 33 33, 37 32, 37
4 42, 44, 47, 49 41, 47
5 52 52, 58 50, 50
6 67 61, 64, 65
7 79 75, 77, 78 70
8 85 80, 81 83, 86
9 91, 96, 98, 99 90 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 27/5/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
31
66
G7
633
891
G6
3438
8260
5218
7278
6614
7102
G5
5045
8859
G4
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
G3
69556
90651
33287
23945
G2
27422
98806
G1
40057
77334
ĐB
295812
487799
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 00, 04, 08 01, 02, 06, 08
1 12, 15, 18 14
2 22
3 31, 33, 38 34
4 45 44, 45, 48, 49
5 51, 56, 57, 58 59
6 60, 64 66, 69
7 78
8 87
9 92 91, 91, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 26/5/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
13
80
G7
095
543
G6
6908
4603
0878
6294
0383
5519
G5
4346
4768
G4
01544
03822
21855
08411
49163
37136
97823
24927
85872
09782
90768
57376
39200
17434
G3
73518
75682
28094
60812
G2
54607
64669
G1
30347
18759
ĐB
869390
672527
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 07, 08 00
1 11, 13, 18 12, 19
2 22, 23 27, 27
3 36 34
4 44, 46, 47 43
5 55 59
6 63 68, 68, 69
7 78 72, 76
8 82 80, 82, 83
9 90, 95 94, 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 25/5/2026

Huế Phú Yên
G8
49
72
G7
918
076
G6
2118
3452
9697
1583
4673
7851
G5
6914
3001
G4
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377
78996
02939
44582
06006
24251
08104
97801
G3
77399
15416
05484
13837
G2
09767
27737
G1
71122
33593
ĐB
410154
739904
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 01, 04, 04, 06
1 11, 13, 14, 16, 18, 18
2 20, 22
3 39 37, 37, 39
4 48, 49
5 52, 54 51, 51
6 67
7 77 72, 73, 76
8 88 82, 83, 84
9 97, 99 93, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 24/5/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
38
32
37
G7
694
289
154
G6
7470
1804
6936
8501
7750
4098
6392
1851
2174
G5
2282
2778
0574
G4
55175
62007
03312
53261
26703
43913
26848
34555
25147
07197
12545
38482
93353
72378
82317
33389
27431
57887
11244
89975
76340
G3
69695
18389
95071
13120
82855
88995
G2
79011
52406
06000
G1
41391
67779
36453
ĐB
032740
554022
179833
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 03, 04, 07 01, 06 00
1 11, 12, 13 17
2 20, 22
3 36, 38 32 31, 33, 37
4 40, 48 45, 47 40, 44
5 50, 53, 55 51, 53, 54, 55
6 61
7 70, 75 71, 78, 78, 79 74, 74, 75
8 82, 89 82, 89 87, 89
9 91, 94, 95 97, 98 92, 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 23/5/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
77
68
G7
580
305
202
G6
9049
2049
9688
9715
1967
3072
6344
1641
2784
G5
1239
9705
2130
G4
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900
77985
03406
30401
24658
75443
60175
63207
G3
55930
81714
89817
39186
47257
23133
G2
59795
80102
45298
G1
91116
94375
88158
ĐB
380518
819901
715514
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 01, 02, 05, 05 01, 02, 06, 07
1 14, 16, 18 15, 17 14
2 23
3 30, 35, 39, 39 31 30, 33
4 49, 49 43 41, 43, 44
5 55, 59 57, 58, 58
6 64 67 68
7 72, 75, 77, 78 75
8 80, 88 86 84, 85
9 91, 94, 95 93, 93, 95 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 22/5/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
31
81
G7
798
613
G6
5545
6262
1349
9568
2767
6803
G5
5405
7947
G4
71641
47286
44583
88260
22314
14299
46999
46898
94285
41644
05111
75942
10503
40791
G3
81070
66459
97316
93457
G2
66274
61988
G1
71867
65548
ĐB
792291
954701
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05 01, 03, 03
1 14 11, 13, 16
2
3 31
4 41, 45, 49 42, 44, 47, 48
5 59 57
6 60, 62, 67 67, 68
7 70, 74
8 83, 86 81, 85, 88
9 91, 98, 99, 99 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 21/5/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
15
93
55
G7
152
996
692
G6
9139
4953
7273
8060
6365
3620
7379
8792
5182
G5
7875
0691
5514
G4
44125
03670
85625
51368
14103
50402
28073
78654
39558
08328
12437
80348
51750
41122
03379
09250
57028
66844
91014
97141
12456
G3
17560
49793
45111
07042
07273
81902
G2
18373
66444
26042
G1
17636
14313
17147
ĐB
773186
306120
475351
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 03 02
1 15 11, 13 14, 14
2 25, 25 20, 20, 22, 28 28
3 36, 39 37
4 42, 44, 48 41, 42, 44, 47
5 52, 53 50, 54, 58 50, 51, 55, 56
6 60, 68 60, 65
7 70, 73, 73, 73, 75 73, 79, 79
8 86 82
9 93 91, 93, 96 92, 92

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 20/5/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
28
81
G7
387
815
G6
6691
7549
0767
2450
5900
7027
G5
6713
4233
G4
37705
60499
16419
13718
91139
45302
22005
85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846
G3
01544
92194
99304
79089
G2
55773
07806
G1
43462
63610
ĐB
914016
762531
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 05, 05 00, 04, 06
1 13, 16, 18, 19 10, 15, 18, 18
2 28 22, 27, 28, 29
3 39 31, 33
4 44, 49 46, 48
5 50
6 62, 67
7 73
8 87 81, 89
9 91, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 19/5/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
34
97
G7
185
123
G6
0767
3538
8294
2291
6689
6814
G5
9250
3979
G4
85814
65523
12275
02936
18968
63799
60759
31191
54406
29941
81062
59224
49813
06064
G3
23776
07065
07041
42937
G2
67245
74969
G1
26802
74959
ĐB
637189
241360
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 06
1 14 13, 14
2 23 23, 24
3 34, 36, 38 37
4 45 41, 41
5 50, 59 59
6 65, 67, 68 60, 62, 64, 69
7 75, 76 79
8 85, 89 89
9 94, 99 91, 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 18/5/2026

Huế Phú Yên
G8
24
76
G7
565
683
G6
3976
1622
7075
8223
3049
1124
G5
5224
6917
G4
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501
98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305
G3
97610
76122
07088
21154
G2
80633
94449
G1
53676
45818
ĐB
449399
133482
Đầu Huế Phú Yên
0 01 05
1 10 17, 18
2 22, 22, 24, 24 23, 24, 26
3 33 31
4 42 49, 49
5 55 52, 54
6 65, 65 64
7 73, 75, 76, 76, 76 75, 76
8 82, 83, 88
9 91, 99 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 17/5/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
85
12
48
G7
454
333
547
G6
9906
8410
0136
8874
8146
6648
6709
0455
5932
G5
9753
0322
5334
G4
77158
84709
72831
35996
32571
68277
79560
25405
14398
34494
98180
12448
17439
47051
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
G3
08497
23218
82295
83822
01415
78662
G2
64501
74790
94679
G1
93585
01758
60094
ĐB
680674
899519
457888
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 06, 09 05 09
1 10, 18 12, 19 15
2 22, 22 29
3 31, 36 33, 39 32, 34
4 46, 48, 48 46, 47, 48, 48
5 53, 54, 58 51, 58 55, 57
6 60 62, 65
7 71, 74, 77 74 75, 79
8 85, 85 80 88
9 96, 97 90, 94, 95, 98 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 16/5/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
65
61
97
G7
124
742
694
G6
4215
0115
3224
3679
2690
6112
4820
2679
3589
G5
6011
1129
6222
G4
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670
G3
44405
07608
66225
64517
42991
58930
G2
67094
93084
45418
G1
64444
79735
69463
ĐB
561370
410272
128367
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05, 08 04 03, 05
1 11, 15, 15, 17, 17 12, 17 17, 18, 19
2 24, 24 25, 29 20, 22
3 38 31, 35 30, 38
4 44, 49 42
5 56
6 64, 65 61, 62, 63 63, 67
7 70, 79 72, 74, 77, 79 70, 75, 79
8 84 89
9 94 90, 92 91, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 15/5/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
82
45
G7
316
333
G6
8701
8844
9059
4534
4175
5495
G5
0885
9399
G4
24975
54013
31698
98035
44733
57314
07623
43183
63655
08296
61929
06386
61389
00763
G3
44914
38104
98170
01491
G2
53050
82306
G1
98498
01118
ĐB
506540
306211
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 04 06
1 13, 14, 14, 16 11, 18
2 23 29
3 33, 35 33, 34
4 40, 44 45
5 50, 59 55
6 63
7 75 70, 75
8 82, 85 83, 86, 89
9 98, 98 91, 95, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 14/5/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
63
72
66
G7
223
419
402
G6
1747
3360
6155
2459
0509
1044
8749
1957
0157
G5
0810
3222
9569
G4
78217
81266
47025
00221
99288
56925
92654
56914
34730
44176
63727
55313
69187
65481
97436
99442
21140
02089
06632
93870
58327
G3
94509
68892
82965
61570
02281
96696
G2
65476
25225
30710
G1
75591
92154
29820
ĐB
557464
027630
364631
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 09 09 02
1 10, 17 13, 14, 19 10
2 21, 23, 25, 25 22, 25, 27 20, 27
3 30, 30 31, 32, 36
4 47 44 40, 42, 49
5 54, 55 54, 59 57, 57
6 60, 63, 64, 66 65 66, 69
7 76 70, 72, 76 70
8 88 81, 87 81, 89
9 91, 92 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 13/5/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
58
06
G7
265
070
G6
8659
1887
8391
4287
0323
6718
G5
1119
4474
G4
16012
77738
09524
21868
89661
55948
98184
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
G3
77545
35285
70559
01860
G2
59208
42237
G1
51445
88396
ĐB
413370
579392
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 08 06
1 12, 19 11, 15, 18
2 24 23
3 38 35, 37
4 45, 45, 48 44, 48
5 58, 59 59
6 61, 65, 68 60, 60
7 70 70, 74
8 84, 85, 87 87
9 91 90, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 12/5/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
63
88
G7
454
526
G6
5698
5814
7666
8921
1672
4114
G5
1619
3291
G4
21032
82702
05000
66266
34445
88607
39631
36969
28770
28679
54023
55414
26287
00178
G3
90023
54532
32279
46321
G2
40400
71120
G1
11785
53821
ĐB
150732
216625
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00, 02, 07
1 14, 19 14, 14
2 23 20, 21, 21, 21, 23, 25, 26
3 31, 32, 32, 32
4 45
5 54
6 63, 66, 66 69
7 70, 72, 78, 79, 79
8 85 87, 88
9 98 91

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 11/5/2026

Huế Phú Yên
G8
02
20
G7
292
414
G6
0253
3166
6359
2029
1985
4867
G5
4787
6324
G4
17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728
33311
99862
69113
72597
07065
89709
59630
G3
15787
41022
83903
44720
G2
54855
66364
G1
23932
66644
ĐB
793529
218982
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 03 03, 09
1 11, 13, 14
2 21, 22, 28, 29 20, 20, 24, 29
3 32, 32 30
4 43, 46 44
5 53, 55, 57, 59
6 66 62, 64, 65, 67
7
8 87, 87 82, 85
9 92 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 10/5/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
39
29
68
G7
368
815
271
G6
7132
1848
8501
8024
4193
8269
8876
9177
0648
G5
9045
3354
5191
G4
80767
13792
42532
01508
43768
15724
30512
23175
57914
76800
07192
87952
57966
16827
88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503
G3
54590
73543
10839
82767
32328
81298
G2
73227
12754
84135
G1
96901
22809
41050
ĐB
694933
150818
432544
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 01, 08 00, 09 03
1 12 14, 15, 18
2 24, 27 24, 27, 29 24, 26, 28, 28
3 32, 32, 33, 39 39 35
4 43, 45, 48 44, 48
5 52, 54, 54 50
6 67, 68, 68 66, 67, 69 64, 68
7 75 71, 76, 77
8
9 90, 92 92, 93 91, 95, 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 09/5/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
09
54
09
G7
319
338
155
G6
3854
8335
2734
8914
0458
8705
9638
6284
4187
G5
7484
4631
9240
G4
93024
68649
38800
44641
69111
31761
28290
18061
62216
48511
00985
74431
13735
74895
29225
34402
01259
68479
22502
17372
37901
G3
71520
69443
92285
69810
46294
36969
G2
94103
48978
36157
G1
44824
41222
08188
ĐB
781899
228575
155727
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03, 09 05 01, 02, 02, 09
1 11, 19 10, 11, 14, 16
2 20, 24, 24 22 25, 27
3 34, 35 31, 31, 35, 38 38
4 41, 43, 49 40
5 54 54, 58 55, 57, 59
6 61 61 69
7 75, 78 72, 79
8 84 85, 85 84, 87, 88
9 90, 99 95 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 08/5/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
70
10
G7
501
436
G6
5355
0074
1241
6586
3883
5646
G5
3910
7198
G4
51153
53019
46185
94312
11135
51453
04197
56418
64201
75656
29878
84227
96024
36127
G3
88867
53990
69946
89029
G2
84371
27044
G1
20966
29372
ĐB
283725
021082
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01 01
1 10, 12, 19 10, 18
2 25 24, 27, 27, 29
3 35 36
4 41 44, 46, 46
5 53, 53, 55 56
6 66, 67
7 70, 71, 74 72, 78
8 85 82, 83, 86
9 90, 97 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 07/5/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
98
79
90
G7
773
999
927
G6
5964
3389
9888
8251
9589
6545
7507
3889
2638
G5
2489
0075
2656
G4
50219
13063
46976
77735
84025
25234
84107
55167
82119
04089
57789
42284
93181
63748
57252
99713
39161
42357
84303
72501
02762
G3
30481
94194
14668
51225
02269
93379
G2
80955
63326
22397
G1
17468
13599
08201
ĐB
878266
047887
558776
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07 01, 01, 03, 07
1 19 19 13
2 25 25, 26 27
3 34, 35 38
4 45, 48
5 55 51 52, 56, 57
6 63, 64, 66, 68 67, 68 61, 62, 69
7 73, 76 75, 79 76, 79
8 81, 88, 89, 89 81, 84, 87, 89, 89, 89 89
9 94, 98 99, 99 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 06/5/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
85
21
G7
578
038
G6
6597
8802
9435
8848
5140
5947
G5
2937
6072
G4
06472
88012
26720
68748
02550
61911
01131
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191
G3
16079
72434
46941
70159
G2
62629
61571
G1
35184
74446
ĐB
102504
669069
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 04 02
1 11, 12
2 20, 29 21
3 31, 34, 35, 37 38
4 48 40, 41, 45, 46, 47, 48
5 50 59
6 69
7 72, 78, 79 71, 72, 73, 79
8 84, 85 83
9 97 91, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 05/5/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
53
G7
759
144
G6
8698
6386
0152
3760
9086
2149
G5
9738
0275
G4
70977
05632
06080
95220
64448
81085
56253
68808
11878
63339
06430
26129
72910
48618
G3
16510
92733
26889
49746
G2
04862
04795
G1
30932
54793
ĐB
747878
328943
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 08
1 10 10, 18
2 20 29
3 32, 32, 33, 38 30, 39
4 48 43, 44, 46, 49
5 52, 53, 59 53
6 62 60
7 77, 78 75, 78
8 80, 85, 86, 89 86, 89
9 98 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 04/5/2026

Huế Phú Yên
G8
94
41
G7
051
013
G6
2074
7465
5316
2437
0049
8094
G5
1201
8824
G4
88045
93952
68029
13995
61145
83829
30438
73619
43749
04479
10459
40203
77341
82202
G3
05582
47549
29793
94486
G2
32017
66216
G1
55081
27829
ĐB
559552
063739
Đầu Huế Phú Yên
0 01 02, 03
1 16, 17 13, 16, 19
2 29, 29 24, 29
3 38 37, 39
4 45, 45, 49 41, 41, 49, 49
5 51, 52, 52 59
6 65
7 74 79
8 81, 82 86
9 94, 95 93, 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 03/5/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
08
09
00
G7
042
478
465
G6
3875
2784
4674
2119
5897
5221
0392
9478
0614
G5
2801
4053
2895
G4
32387
23381
41312
10588
76646
05518
56891
57963
19399
86601
08508
84531
97071
10787
71739
43171
60700
84895
69784
09985
62744
G3
75662
58265
86920
54637
90443
39872
G2
92548
82285
36642
G1
87109
22453
84952
ĐB
155055
150982
122248
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 08, 09 01, 08, 09 00, 00
1 12, 18 19 14
2 20, 21
3 31, 37 39
4 42, 46, 48 42, 43, 44, 48
5 55 53, 53 52
6 62, 65 63 65
7 74, 75 71, 78 71, 72, 78
8 81, 84, 87, 88 82, 85, 87 84, 85
9 91 97, 99 92, 95, 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 02/5/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
24
74
26
G7
628
480
651
G6
7449
4197
7923
0826
0256
2762
2363
2888
9462
G5
7453
7599
4723
G4
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257
13007
46804
89312
82326
94789
83425
69454
G3
20842
35094
68514
04791
92811
72035
G2
00104
47875
87445
G1
01079
41084
72144
ĐB
192479
802963
178608
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 04 04, 07, 08
1 14 11, 12
2 23, 24, 28 26 23, 25, 26, 26
3 30, 39 35
4 41, 42, 49 47 44, 45
5 53 56, 57, 57, 58 51, 54
6 62, 67 62, 63 62, 63
7 79, 79 74, 75
8 87 80, 84, 84 88, 89
9 90, 94, 94, 97 91, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 01/5/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
23
17
G7
697
254
G6
6891
6318
4407
9730
1290
0796
G5
9095
8793
G4
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
07565
33404
37563
31233
80393
65075
11471
G3
71220
02427
19600
53384
G2
84193
22491
G1
09391
50961
ĐB
249317
071730
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 07 00, 04
1 17, 18 17
2 20, 23, 25, 27, 29
3 38 30, 30, 33
4
5 52 54
6 61 61, 63, 65
7 71, 75
8 84 84
9 91, 91, 93, 95, 97 90, 91, 93, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 30/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
57
91
31
G7
222
436
943
G6
7512
5067
4773
6951
8572
9602
1132
5040
0159
G5
3565
2172
7056
G4
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
G3
06179
10894
63193
35298
91117
41606
G2
73329
80790
46897
G1
81275
95326
88233
ĐB
502849
486953
675956
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07 02, 05 06
1 12 17, 17, 18, 18
2 22, 27, 29 25, 26
3 34 36, 36 31, 32, 33, 37
4 49 40, 43
5 56, 57 51, 53, 54 51, 56, 56, 59
6 60, 65, 67 63
7 73, 75, 79 72, 72, 73 72
8 89
9 94, 94, 97 90, 91, 93, 97, 98 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
74
88
G7
139
635
G6
6302
5348
0067
1838
3225
3044
G5
0698
4902
G4
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
G3
02538
49793
40276
36842
G2
67106
28600
G1
54085
80526
ĐB
933564
618399
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 06 00, 02
1 19, 19
2 23, 24, 25, 25, 26
3 30, 38, 39 35, 38
4 46, 48 42, 44, 46
5 57 56
6 62, 64, 67
7 74 76
8 85, 85 86, 88
9 93, 98 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
02
68
G7
520
097
G6
4340
9796
9082
0665
9130
2616
G5
8317
9569
G4
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
G3
00408
36509
44401
98947
G2
51530
72294
G1
79985
27660
ĐB
271506
242897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 08, 09 01, 01, 04, 04, 06
1 10, 17 16
2 20, 21
3 30, 35 30
4 40, 45, 47 47, 48
5
6 66 60, 65, 68, 69
7 77
8 82, 85
9 92, 96 93, 94, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/4/2026

Huế Phú Yên
G8
86
42
G7
634
196
G6
7933
4114
2186
4842
8842
2771
G5
9554
8073
G4
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
G3
79595
41866
90193
90461
G2
67358
63186
G1
89366
96151
ĐB
836508
551680
Đầu Huế Phú Yên
0 08
1 14 13
2 22, 28
3 33, 34
4 43 42, 42, 42, 42
5 54, 56, 58 51
6 66, 66 61, 62, 64
7 71, 72, 73
8 86, 86, 87 80, 86
9 91, 95, 97 93, 95, 96, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
74
47
42
G7
484
682
023
G6
9250
4994
2830
2399
6445
6230
6214
8550
9032
G5
3792
1871
9981
G4
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
G3
24790
09135
15623
36831
87591
01484
G2
15002
10575
25582
G1
73557
33562
47568
ĐB
988002
676666
683004
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02, 02, 07 04
1 19 14
2 23, 26, 28 23, 23
3 30, 33, 35, 35 30, 31, 31, 32 32, 39
4 45, 47 42, 42, 49
5 50, 54, 57 55 50, 54
6 60, 62, 65 62, 66 68
7 74 71, 75
8 84 82, 83 80, 81, 82, 84
9 90, 92, 94 99 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
86
17
G7
338
656
071
G6
1389
9243
3450
4362
3166
7090
8649
8487
3328
G5
7047
9943
4898
G4
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
G3
46669
29249
05723
64755
82234
72030
G2
09449
20344
65954
G1
81563
38503
63224
ĐB
671181
853918
963857
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03 04
1 18 18 17
2 27 20, 23 21, 24, 28
3 30, 38 30, 34, 34, 39
4 43, 45, 47, 49, 49 43, 44 49
5 50, 56, 57 55, 56, 59 54, 57
6 63, 63, 69 62, 66
7 75 70, 71
8 81, 81, 89 82, 86, 86 81, 87
9 90, 98 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
52
32
G7
606
861
G6
3466
5482
4886
4937
7652
7342
G5
2209
9083
G4
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
G3
04268
31809
26725
47032
G2
71471
40941
G1
39466
36416
ĐB
132410
738100
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09, 09 00, 07
1 10, 14 16
2 24, 25
3 30, 39 32, 32, 34, 37, 38
4 41, 42, 46
5 52 50, 52, 54
6 65, 66, 66, 68 61
7 71, 71, 75, 77
8 82, 86 83
9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
48
25
93
G7
705
834
675
G6
7382
2766
5622
3154
2236
4701
7276
8151
9891
G5
4578
7755
7495
G4
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
G3
33800
10535
60937
43939
52383
17553
G2
64937
73627
68533
G1
40748
52080
26102
ĐB
547020
719913
982118
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 05 00, 01, 09 02
1 10, 17 13 16, 18
2 20, 22 25, 27
3 33, 34, 35, 37 34, 36, 37, 39 33, 35, 37
4 48, 48, 48 45, 48, 48
5 54, 55 51, 51, 53
6 66 67
7 78, 78 78 72, 75, 76
8 80, 82 80, 89 83, 85
9 91, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
35
28
G7
272
830
G6
3446
5873
8720
4229
1811
9224
G5
9738
2205
G4
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
G3
38315
48976
88606
88171
G2
30184
81472
G1
00755
26730
ĐB
573973
595660
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 03 05, 05, 06, 08, 09
1 10, 15, 18 11
2 20 24, 28, 29
3 30, 35, 38, 38 30, 30, 34
4 46, 48
5 55 54, 59
6 60
7 72, 73, 73, 76 70, 71, 72
8 84
9 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
04
79
G7
222
673
G6
6487
6127
7622
2562
9659
5734
G5
0183
1081
G4
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
G3
44669
55177
55824
61599
G2
24624
51983
G1
46467
24552
ĐB
541284
844398
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 04 02
1 13
2 22, 22, 24, 27 21, 24
3 33, 39 34
4 45, 49
5 52, 59
6 67, 69 62
7 73, 77 73, 78, 79
8 83, 84, 87 80, 81, 83, 85
9 95, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/4/2026

Huế Phú Yên
G8
52
42
G7
845
946
G6
0631
9649
4772
2870
0386
9642
G5
4437
4572
G4
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
G3
50773
42913
15181
37280
G2
92450
56453
G1
78454
91315
ĐB
850554
484050
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 13 15, 19
2 27 25
3 31, 37 33
4 45, 49 42, 42, 44, 46
5 50, 52, 54, 54 50, 53, 59
6 67
7 72, 73 70, 72
8 82 80, 81, 85, 86, 88
9 92, 93, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
56
03
92
G7
645
276
006
G6
2891
3073
1390
0548
0168
1089
3240
6516
5559
G5
2503
7075
6385
G4
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
G3
99750
83190
45634
07053
95545
12673
G2
73270
09173
98178
G1
20661
49854
96380
ĐB
481381
459645
901057
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 03, 07 00, 03, 04 01, 06
1 11 16
2 25
3 32, 38 34, 39
4 45, 49 44, 45, 48 40, 45
5 50, 56, 59 53, 54 57, 59
6 61 65, 68 67
7 70, 70, 73 70, 73, 74, 75, 76 73, 78
8 81 89 80, 81, 84, 84, 85
9 90, 90, 91 92, 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
82
64
26
G7
766
922
345
G6
0228
1567
2954
0002
5654
5147
9183
8717
2090
G5
8236
2358
5597
G4
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
G3
04564
99688
25625
66735
13948
20742
G2
80775
83801
51790
G1
85389
92394
30672
ĐB
265235
288358
150040
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 06, 08, 09 01, 01, 02 02, 08
1 19 13 17
2 28 22, 25 26
3 35, 36 35 37, 38
4 43, 47 40, 42, 45, 48
5 54 54, 57, 58, 58 55
6 64, 66, 67 64 63
7 75 71 72
8 82, 88, 89 88 83, 83
9 91, 96 94, 94 90, 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
06
49
G7
034
929
G6
5514
8314
0607
3309
8953
8902
G5
6592
9052
G4
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
G3
38006
70564
34342
22010
G2
12319
21023
G1
40973
00505
ĐB
541793
286307
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 06, 07, 07 02, 05, 06, 07, 09
1 14, 14, 19 10
2 23, 27, 29
3 32, 33, 34
4 49 42, 42, 49
5 55 50, 52, 53
6 64 65
7 73, 75, 79 77
8 82
9 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
55
30
81
G7
244
980
047
G6
1979
5767
3967
8532
6956
8289
2908
7713
2383
G5
7239
0826
2200
G4
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
G3
14517
44343
09074
36235
76302
32986
G2
16121
93587
02466
G1
47148
76065
61984
ĐB
936497
188509
451920
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 02, 03, 09 00, 02, 08
1 17, 19 13
2 21, 23 26 20
3 36, 39 30, 32, 35 33, 34, 34
4 43, 44, 48 47
5 55 56, 57
6 67, 67 65 66
7 78, 79 74, 77 73
8 85 80, 87, 89 81, 83, 84, 84, 84, 86
9 90, 97 91, 97, 98 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
80
47
G7
049
074
G6
3849
7188
8671
4529
9214
0629
G5
1402
8685
G4
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
G3
02256
51834
24176
98352
G2
67088
15405
G1
22308
45337
ĐB
665456
424885
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 06, 08 05
1 11, 17 14
2 29, 29, 29
3 34 37
4 49, 49 47, 47, 49
5 52, 56, 56 52
6 67
7 71, 73 74, 76
8 80, 83, 88, 88 80, 82, 84, 85, 85
9 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
13
75
G7
742
942
G6
8878
3092
0961
8921
7697
2023
G5
3376
0304
G4
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
G3
88064
65078
99420
58991
G2
86787
10783
G1
67739
10198
ĐB
426865
359577
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04
1 13
2 29 20, 21, 23
3 30, 30, 39 39
4 42 42, 44, 46, 48
5 52, 53
6 61, 64, 65
7 76, 76, 78, 78 72, 73, 75, 77
8 87 83
9 92, 95 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/4/2026

Huế Phú Yên
G8
04
80
G7
412
847
G6
5351
1560
4074
2329
1942
8380
G5
0260
0962
G4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G3
80514
80333
72830
41721
G2
05319
34106
G1
17913
24327
ĐB
705900
524115
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04 05, 06
1 12, 13, 14, 19 15
2 22 21, 27, 29
3 33 30
4 43 42, 47
5 51 59
6 60, 60, 64, 66, 69 62
7 74 79
8 82, 85 80, 80, 81, 88, 89
9 90

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
03
24
39
G7
175
467
183
G6
7861
4841
0910
6469
0928
9060
4855
5784
3606
G5
9862
9817
7130
G4
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
G3
87746
73391
76867
76983
54335
63721
G2
63011
99482
78002
G1
29371
70476
22283
ĐB
878653
243524
259939
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 03, 03 02, 06
1 10, 11, 14, 18 14, 17 12
2 28 24, 24, 28 21
3 35 39 30, 35, 39, 39
4 40, 41, 46 41, 47, 49 42, 46
5 53 52 55, 57
6 61, 62 60, 67, 67, 69
7 71, 75 76, 77 78
8 82, 83 82, 83, 83, 84
9 91 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
12
92
48
G7
190
119
276
G6
8003
5666
3806
1871
7291
3119
5697
3979
0247
G5
4741
7230
5415
G4
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
G3
95122
79489
81836
27678
19399
46221
G2
25851
17067
29737
G1
48155
56417
39565
ĐB
115128
443100
578964
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 04, 06, 07, 08 00
1 12 17, 19, 19 15
2 22, 23, 28 23 21
3 32 30, 31, 36 32, 37
4 40, 41 43, 46 45, 47, 48, 48
5 51, 55 58
6 66 66, 67 63, 64, 65, 66
7 75 71, 71, 78, 79 76, 79
8 89 80
9 90 91, 92 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
86
97
G7
216
487
G6
7701
3584
6874
6216
3930
8330
G5
2839
4977
G4
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
G3
89310
90304
78227
11096
G2
03460
91801
G1
73862
48159
ĐB
421355
588200
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 04, 04 00, 01
1 10, 14, 16 16
2 20, 27
3 37, 39 30, 30, 38
4 44
5 55 51, 59
6 60, 61, 62 67
7 71, 74 71, 71, 77
8 84, 86, 89 87
9 95, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
62
16
34
G7
434
234
904
G6
8737
8289
7420
7182
3423
3097
5471
1032
8839
G5
4919
2174
9089
G4
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
G3
07647
19911
39651
22915
05658
88936
G2
78252
45203
19014
G1
31844
15524
42228
ĐB
826200
009140
546768
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00 03 04, 05, 07
1 11, 19 15, 16, 19 14, 14
2 20, 20 23, 24 21, 28
3 34, 34, 37 30, 34 32, 34, 34, 36, 38, 39
4 44, 45, 47 40
5 52 51, 53 58
6 61, 62, 63 68
7 71, 74 71
8 86, 89 82, 83, 84 85, 89
9 98 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
07
35
G7
043
678
G6
3016
1887
1983
1574
4984
6022
G5
2307
5767
G4
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
G3
15567
85488
60459
46165
G2
14837
96422
G1
00392
87078
ĐB
732501
765097
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01, 07, 07 02, 02
1 11, 12, 12, 16 17
2 20 22, 22, 23, 23
3 34, 37 35
4 43
5 59
6 67 62, 65, 67, 68
7 75, 76 74, 78, 78
8 83, 87, 88 84
9 92 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
73
33
G7
937
232
G6
0944
6936
9673
7850
6305
8896
G5
3108
2624
G4
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
G3
54677
33913
76676
88176
G2
11663
12963
G1
87802
03088
ĐB
031631
748229
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 08 05, 09
1 13, 17 10, 13
2 24, 29
3 30, 31, 31, 36, 37 32, 33, 37
4 40, 44 49
5 59 50
6 63, 65 63, 68
7 73, 73, 77 76, 76
8 82 87, 88
9 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/4/2026

Huế Phú Yên
G8
95
83
G7
526
108
G6
2332
7586
6707
4516
2153
5657
G5
7721
9135
G4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
G3
17418
84124
26392
21102
G2
10657
13378
G1
09486
38414
ĐB
303904
840838
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 04, 07, 08 02, 08
1 18 14, 16
2 21, 21, 24, 24, 24, 24, 26
3 32 35, 38
4 46
5 57 53, 57
6
7 78
8 86, 86 81, 83, 88, 89
9 93, 95 90, 92, 94, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 05/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
70
22
12
G7
413
075
433
G6
1057
1825
4067
3501
8515
3974
9361
7270
0125
G5
9877
1146
7027
G4
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
G3
69767
71524
73839
34242
99111
55025
G2
77219
84197
48895
G1
37001
47288
16646
ĐB
507554
106834
003667
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01 01
1 12, 13, 15, 19 15 11, 12, 12
2 24, 25 22, 28 25, 25, 25, 25, 27
3 35 34, 36, 39 33, 38
4 42, 46 46, 47
5 51, 54, 57 53 51
6 67, 67 60 61, 67
7 70, 77 74, 74, 75 70
8 84, 84 88
9 94 91, 93, 97 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
80
01
70
G7
672
237
577
G6
3118
9747
4966
5724
3719
5834
6802
5508
0912
G5
3487
1124
5013
G4
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
G3
82551
90730
43027
83706
76996
87394
G2
63911
14171
73424
G1
62877
06784
27610
ĐB
295755
306938
573173
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02 01, 06, 06 02, 08
1 10, 11, 18 19 10, 12, 13, 15, 16
2 28 24, 24, 25, 27 24
3 30, 35 34, 37, 38
4 45, 47 41, 47
5 51, 55 52
6 66, 66 69
7 72, 77 71, 73 70, 71, 73, 73, 77, 79
8 80, 87 84, 85
9 98 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
04
37
G7
756
881
G6
5795
0634
1773
9309
6099
8091
G5
7769
0883
G4
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
G3
02037
77341
65787
42561
G2
55021
03107
G1
23815
79883
ĐB
054553
579069
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 04 00, 05, 07, 09
1 15 11, 14
2 21, 24, 29 26
3 34, 37 37
4 41
5 53, 56, 58
6 63, 65, 68, 69 61, 67, 69
7 73, 75
8 81, 83, 83, 87
9 95 91, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
74
21
09
G7
785
464
214
G6
6737
1307
6912
6360
7112
5230
4120
9959
9393
G5
6343
4637
5625
G4
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
G3
98932
49389
00470
59471
36796
59236
G2
40579
14768
57569
G1
46129
38282
82739
ĐB
932159
775098
358418
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 07 08 09
1 12, 19 12, 18 14, 17, 18, 18
2 29 20, 21 20, 25, 25
3 32, 33, 37 30, 37 36, 39
4 43, 48
5 59 56, 57, 59
6 61 60, 63, 64, 68 69
7 74, 79 70, 71, 77
8 81, 81, 85, 89 82, 83, 84 86, 87
9 98 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
97
46
G7
969
412
G6
3061
1132
1822
1980
4185
6894
G5
0207
8098
G4
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
G3
11864
79213
89867
53495
G2
52567
60276
G1
27697
20763
ĐB
339568
941738
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 00, 05, 07 00, 05, 09
1 12, 13, 13 12
2 22, 27 21
3 31, 32 38
4 46
5
6 61, 64, 67, 68, 69 63, 67
7 75, 76
8 80, 83, 85
9 95, 97, 97 91, 94, 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 31/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
21
14
G7
339
136
G6
1087
1726
1187
8566
9685
7329
G5
0869
0484
G4
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
G3
23164
53514
57985
15708
G2
89692
28330
G1
59024
90856
ĐB
268201
608151
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 05 05, 08
1 14 14
2 21, 24, 26, 26 29
3 38, 39 30, 30, 34, 36
4 49 41, 47
5 51, 53, 56, 59
6 62, 64, 69 66
7
8 82, 87, 87 84, 85, 85
9 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 30/3/2026

Huế Phú Yên
G8
78
64
G7
144
648
G6
8406
0703
5346
0892
6083
8090
G5
2724
9337
G4
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
G3
31127
62221
90054
82506
G2
67441
11387
G1
75993
42335
ĐB
717636
773338
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 03, 04, 06
1 12
2 21, 24, 27
3 31, 35, 36 35, 37, 38
4 41, 43, 44, 46 48, 49
5 54, 58
6 61, 69 61, 64
7 71, 78 75
8 83, 87
9 92, 93 90, 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 29/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
66
30
70
G7
223
393
306
G6
3979
5806
7281
9580
1046
6087
3690
2919
7752
G5
8149
9406
9858
G4
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
G3
43363
20962
36543
14112
71844
89867
G2
01577
60044
88216
G1
43721
14275
76446
ĐB
924386
589049
914993
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 06 01, 06, 08 06
1 12 11, 16, 16, 18, 19
2 21, 23, 26 24, 29
3 30
4 43, 49 43, 44, 46, 46, 47, 49 44, 46
5 51 51, 52, 58
6 62, 63, 63, 65, 66 61, 67
7 73, 77, 79 75, 76 70
8 81, 86, 89 80, 80, 87
9 98 93 90, 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 28/3/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
02
24
G7
314
071
609
G6
6658
0690
0982
0206
4563
3098
2470
6134
0976
G5
3490
6134
1322
G4
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
G3
59402
10940
73698
52256
97960
64289
G2
75481
84233
39847
G1
90756
18897
93191
ĐB
205020
336897
617439
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 02, 06 07, 07, 09
1 14, 18
2 20, 29 28 22, 24
3 37 33, 34 34, 37, 39
4 40, 41, 45 48, 49 42, 47
5 56, 58 51, 56 51
6 62 63, 65 60
7 73 71 70, 76
8 81, 82 87, 89
9 90, 90, 92 90, 91, 97, 97, 98, 98 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 27/3/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
50
00
G7
918
524
G6
6029
0203
7031
6000
3666
6844
G5
4874
1781
G4
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
G3
10940
80133
72578
49257
G2
44008
86309
G1
88948
85307
ĐB
489158
971731
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 03, 03, 08 00, 00, 07, 07, 09
1 18, 19 13, 16, 18
2 29 24, 26
3 31, 33 31, 38
4 40, 45, 48 44
5 50, 53, 58 57
6 66
7 74 76, 78
8 81, 84 81
9 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 26/3/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
51
71
91
G7
532
217
987
G6
1399
6291
4522
9530
9611
5480
3190
3929
7798
G5
0425
8766
9848
G4
45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
G3
29245
36119
32338
17084
66104
80184
G2
93879
75544
35781
G1
37165
21174
17593
ĐB
324258
148431
764171
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 04, 06, 09
1 13, 15, 19 11, 16, 17 12
2 22, 25, 25 27 23, 29
3 32 30, 31, 38
4 45, 46 44 42, 48
5 51, 58, 58 57
6 65 61, 62, 64, 66
7 77, 79 71, 74 71
8 80, 82, 84 81, 84, 87
9 91, 96, 99 90, 91, 93, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 25/3/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
09
55
G7
382
471
G6
0308
3362
4966
9629
5554
3986
G5
0196
6422
G4
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
G3
90133
31585
39715
85138
G2
44196
06698
G1
43284
42442
ĐB
037532
472810
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 08, 09 08, 08
1 10, 15
2 22, 29
3 32, 33 38, 39
4 46 42, 46, 47
5 59 54, 55
6 62, 65, 66
7 79, 79 71, 75
8 81, 82, 84, 85 85, 86
9 91, 96, 96 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 24/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
67
71
G7
942
471
G6
0627
2347
5074
7503
0066
3945
G5
9585
2794
G4
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
G3
92596
16718
12967
98925
G2
05576
91752
G1
77750
39309
ĐB
788290
614427
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08, 09
1 15, 18
2 27 25, 27
3 31
4 42, 47, 49 45, 48
5 50 52
6 67 66, 67, 68
7 74, 76 71, 71, 79
8 80, 82, 84, 85, 87
9 90, 92, 96 92, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 23/3/2026

Huế Phú Yên
G8
54
05
G7
542
997
G6
8066
5218
1379
5289
4337
5081
G5
5872
3719
G4
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
G3
04771
81332
92292
65338
G2
63271
44333
G1
17869
24235
ĐB
888807
593310
Đầu Huế Phú Yên
0 07 05
1 18, 19 10, 11, 12, 13, 19
2 28
3 32 33, 35, 37, 38
4 42, 44 44, 47
5 54
6 65, 66, 66, 69 61
7 71, 71, 72, 79
8 81 81, 89
9 93 92, 97, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
94
06
80
G7
249
442
394
G6
8114
6962
9327
9944
6291
6820
2729
0655
0177
G5
3097
8074
6624
G4
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
G3
67695
57816
61561
75310
94655
89555
G2
02087
01647
46385
G1
77931
27004
28567
ĐB
881533
648581
784140
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02, 06 04, 06, 08, 08 08
1 14, 16 10
2 27 20 24, 29
3 30, 31, 33 31
4 47, 49, 49 42, 44, 47 40
5 55, 55, 55, 59
6 62, 63 61, 67 61, 67
7 74, 76 73, 77
8 82, 87 81, 81, 85 80, 85, 87, 88, 89
9 94, 95, 97 91 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 21/3/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
63
33
55
G7
936
251
246
G6
9989
6588
9551
1364
4591
8934
8688
3330
1627
G5
8795
5300
3008
G4
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
G3
54788
17612
01893
43593
58466
59723
G2
88278
02872
46401
G1
38136
97272
28884
ĐB
828132
736563
922700
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 00 00, 01, 08
1 12 16
2 25 23, 27
3 32, 35, 36, 36, 37 33, 34 30, 32
4 47, 48 46, 49
5 51, 55 51, 59 55, 58
6 63 62, 63, 64 66, 67
7 78, 78 70, 72, 72, 74 72
8 88, 88, 89 85 84, 88
9 95 91, 92, 93, 93 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 20/3/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
73
44
G7
834
330
G6
7624
4739
5009
2099
5431
0118
G5
0830
8607
G4
85693
33841
32542
43992
54862
41926
68672
64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
G3
09443
92218
44612
72422
G2
88745
87128
G1
89156
18596
ĐB
502112
679434
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 09 07, 07, 09
1 12, 18 12, 18
2 24, 26 22, 28
3 30, 34, 39 30, 31, 34, 36, 36
4 41, 42, 43, 45 43, 44
5 56 55
6 62
7 72, 73
8
9 92, 93 92, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 19/3/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
84
17
49
G7
106
449
946
G6
9956
4639
4075
4574
2158
4001
8206
6720
9231
G5
3283
3663
6797
G4
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
G3
20624
89858
64326
19720
07727
98480
G2
46101
59562
81227
G1
01952
30250
57176
ĐB
841664
204104
246851
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 06 01, 02, 04 06
1 15, 17
2 21, 24, 26 20, 26 20, 27, 27
3 38, 39 33, 36 31
4 44 49 46, 49
5 52, 53, 56, 58 50, 58 51, 54, 58
6 64 62, 63 60, 67
7 75, 79 74 70, 76, 78
8 83, 84, 87 83 80
9 98, 98 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 18/3/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
15
44
G7
966
282
G6
6207
1854
9388
1089
5546
0493
G5
3258
4726
G4
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
G3
31685
73035
60293
72148
G2
69711
41218
G1
13471
93299
ĐB
345636
366105
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05, 07 05, 08
1 11, 13, 15 18
2 26, 28
3 35, 36
4 43 40, 44, 46, 48, 48
5 54, 56, 58
6 63, 66 61
7 71, 74
8 85, 85, 88 82, 89
9 90, 93, 93, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
48
31
G7
712
102
G6
8148
4568
8934
1272
8829
4275
G5
2414
8217
G4
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
G3
81293
54219
75137
99156
G2
63677
20627
G1
13561
60376
ĐB
524027
459483
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 02
1 12, 14, 19 13, 17
2 27, 28 27, 29
3 34 31, 37
4 48, 48 45
5 56, 57
6 61, 65, 68 61
7 73, 77 71, 72, 75, 76
8 83 83, 85, 88
9 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 16/3/2026

Huế Phú Yên
G8
47
64
G7
277
724
G6
9055
5934
7928
2548
1784
8781
G5
0088
3232
G4
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
G3
62991
48429
35330
89107
G2
52033
74181
G1
76076
13120
ĐB
568408
218173
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 08 03, 05, 06, 07
1
2 28, 29 20, 24, 25
3 33, 34, 37 30, 32
4 47 48
5 55
6 64
7 76, 76, 77 73, 78
8 81, 85, 88, 88 80, 81, 81, 84
9 91, 96 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
87
50
01
G7
529
795
091
G6
0624
4311
6361
9212
9798
4433
2447
8671
7850
G5
7456
5912
0227
G4
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90840
G3
11705
23736
60620
19038
58073
63904
G2
67165
91486
12846
G1
54426
84059
58224
ĐB
331464
518891
002345
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 05 04, 06, 09 01, 04
1 11, 11, 11 12, 12 17
2 24, 26, 29, 29 20, 25, 29 24, 27
3 36, 36 33, 38
4 40, 45, 45, 46, 47
5 56 50, 59 50, 56, 58
6 61, 64, 65, 65, 69 67
7 75 71, 71, 73, 76
8 87 86, 87
9 91, 95, 98 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 14/3/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
54
60
G7
473
111
173
G6
9904
4281
8250
6205
1153
0205
4193
2058
7946
G5
4192
0994
3554
G4
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
G3
96667
85413
65645
48929
33759
79585
G2
53679
42418
08133
G1
01534
74941
51368
ĐB
128901
738032
553563
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 04 05, 05, 05
1 12, 13 11, 18
2 22 29, 29
3 34, 36 32 33
4 45 41, 44, 45 46
5 50, 53, 55 53, 54 53, 54, 54, 58, 59
6 64, 67 60, 63 60, 63, 68
7 73, 79, 79 73, 75
8 81 80, 82 80, 81, 85
9 92 94 91, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 13/3/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
06
52
G7
559
624
G6
9577
6960
6104
4490
6007
7482
G5
2935
8140
G4
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
G3
11436
38189
41740
52105
G2
77928
22205
G1
92142
14179
ĐB
595641
875207
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 02, 04, 06, 07 05, 05, 07, 07
1 11 17
2 28 24
3 32, 35, 36, 38
4 41, 42 40, 40, 41, 44
5 59 50, 52, 54
6 60
7 77 79
8 89 82
9 94, 99 90, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 12/3/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
04
66
46
G7
582
524
949
G6
4140
7234
9374
9111
4169
1880
9811
3509
7024
G5
7415
7415
0783
G4
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
G3
22861
27028
62949
92965
78443
09808
G2
27223
67555
32808
G1
39264
22975
83205
ĐB
289565
944098
817938
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04 05, 08, 08, 09
1 11, 15 11, 15, 18, 18 11
2 21, 23, 28 24 24, 28, 29
3 34 38
4 40, 40, 44 44, 46, 49 43, 46, 46, 49
5 55 56
6 61, 63, 64, 65 65, 66, 69 61
7 74, 76 75, 78
8 80, 82 80, 81, 82 83, 84, 84
9 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 11/3/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
87
67
G7
377
815
G6
6648
9722
4424
7599
5543
4774
G5
0781
2545
G4
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
G3
17502
64111
01368
50085
G2
38628
25205
G1
87359
34565
ĐB
866862
371566
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01, 02 05, 08
1 11, 16 11, 15
2 22, 24, 28 25
3 32
4 48, 48 43, 45, 48
5 57, 59
6 62, 65 62, 65, 66, 67, 68
7 77 74
8 81, 87 85
9 90, 99 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 10/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
74
82
G7
632
094
G6
1279
6765
2998
2620
4586
9300
G5
6517
3633
G4
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
G3
76505
43277
22697
67403
G2
11311
42239
G1
90552
96354
ĐB
021196
143900
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05 00, 00, 03
1 11, 11, 17 16
2 20, 26
3 32 33, 35, 39
4 46, 48
5 52, 53 54
6 65
7 74, 77, 79
8 86, 89 81, 82, 86, 87
9 96, 96, 98 91, 94, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 09/3/2026

Huế Phú Yên
G8
32
70
G7
661
702
G6
7655
7914
9077
5813
2981
0000
G5
2619
7805
G4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
G3
28094
67873
51751
17665
G2
24525
20909
G1
94486
55383
ĐB
840103
740058
Đầu Huế Phú Yên
0 03 00, 02, 05, 09
1 14, 19 12, 13, 19
2 25 23
3 32
4 42 48
5 55, 55 51, 52, 58
6 61, 65 65
7 73, 77 70, 73
8 83, 86, 88 81, 83, 86
9 94, 97, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
50
65
98
G7
186
922
153
G6
0367
9581
3764
5341
4072
0606
2815
7465
6770
G5
3879
4846
8709
G4
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
G3
41062
69417
88464
01521
15972
82602
G2
11041
73727
42774
G1
42852
45275
02578
ĐB
230678
658034
124833
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 05 06 02, 09
1 17 15
2 21, 22, 27
3 35 31, 34, 35 30, 30, 30, 33
4 41, 44 41, 46 43, 45
5 50, 52, 55 53, 55
6 60, 62, 64, 67 62, 64, 65, 65 65, 65
7 71, 76, 78, 79 72, 75, 79, 79 70, 72, 74, 78
8 81, 86 86
9 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 07/3/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
11
25
34
G7
690
415
571
G6
3840
8669
6513
9449
7843
4683
4566
2250
1925
G5
7182
3670
2127
G4
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
G3
93232
70491
26444
78137
92238
95293
G2
08658
58703
39166
G1
11552
23958
50468
ĐB
725155
886999
813698
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 03, 03
1 10, 11, 13 15 10, 19
2 25, 29 25, 27
3 32, 33 31, 37 34, 38
4 40 43, 44, 49 41, 46
5 52, 55, 58 51, 58 50
6 68, 69 64, 69 66, 66, 68
7 73 70 70, 71
8 82, 88 81, 83 84, 88
9 90, 91, 98 99 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 06/3/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
63
58
G7
186
948
G6
3240
4722
5878
8518
2731
1993
G5
4946
4176
G4
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
G3
80637
28348
63844
27392
G2
96029
92180
G1
69901
90992
ĐB
736794
371819
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01
1 11, 13, 18, 19
2 21, 22, 28, 29 22
3 37 31
4 40, 44, 46, 48 44, 48
5 57 55, 58
6 63, 68
7 72, 76, 78 71, 76
8 86 80, 80
9 94 91, 92, 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 05/3/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
28
86
24
G7
452
415
792
G6
5935
9186
8164
7201
6051
1868
4953
7602
6973
G5
7745
5443
6132
G4
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
G3
00758
06201
08168
05997
07794
49396
G2
85595
50238
26597
G1
00306
82682
13033
ĐB
268745
727008
086558
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 06 01, 08 01, 02
1 14, 15 17
2 28 27 24
3 35, 39 38 32, 33, 38
4 45, 45 42, 43
5 52, 57, 58 51, 51 53, 58
6 60, 64, 68 62, 68, 68 66, 66
7 70 74 73
8 84, 86, 87 82, 86 88
9 95 97, 99 92, 94, 95, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 04/3/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
88
96
G7
449
776
G6
2958
2372
5786
6644
3009
9554
G5
2074
7639
G4
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
G3
36152
57187
06697
12125
G2
98458
26898
G1
78634
82129
ĐB
971174
018361
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 04 02, 09
1
2 29 23, 25, 29
3 34, 37 39
4 43, 45, 49 44, 47
5 52, 58, 58 53, 54
6 61, 63
7 72, 74, 74 76, 79
8 82, 82, 86, 87, 88 88
9 96, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 11/4/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
20
00
G7
297
356
G6
1399
0258
2911
1719
1830
1987
G5
4008
1996
G4
66950
59029
64633
60243
44488
68262
91369
30561
89650
84052
72589
12667
40949
93767
G3
12916
44357
04343
14657
G2
83039
50967
G1
40667
95199
ĐB
421676
794644
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 08 00
1 11, 16 19
2 20, 29
3 33, 39 30
4 43 43, 44, 49
5 50, 57, 58 50, 52, 56, 57
6 62, 67, 69 61, 67, 67, 67
7 76
8 88 87, 89
9 97, 99 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 10/4/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
11
76
54
G7
094
100
470
G6
0521
7545
5024
2956
2648
5140
8474
0950
9131
G5
5324
9729
7627
G4
17027
96936
13954
90380
26049
24464
75785
12324
03836
65960
28569
16284
98570
78483
12354
94647
16691
49461
96685
17868
57367
G3
39746
05475
24804
80978
61154
61455
G2
86029
78526
55927
G1
74506
67191
32259
ĐB
942051
879474
884260
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 06 00, 04
1 11
2 21, 24, 24, 27, 29 24, 26, 29 27, 27
3 36 36 31
4 45, 46, 49 40, 48 47
5 51, 54 56 50, 54, 54, 54, 55, 59
6 64 60, 69 60, 61, 67, 68
7 75 70, 74, 76, 78 70, 74
8 80, 85 83, 84 85
9 94 91 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 09/4/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
27
98
G7
073
125
G6
7290
3741
1993
8406
0688
5055
G5
1540
7340
G4
03076
32079
70074
31378
95047
30033
18079
78910
08480
57008
40898
13847
44408
70161
G3
35388
42954
65274
19292
G2
80024
54530
G1
40784
70608
ĐB
997212
680635
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 06, 08, 08, 08
1 12 10
2 24, 27 25
3 33 30, 35
4 40, 41, 47 40, 47
5 54 55
6 61
7 73, 74, 76, 78, 79, 79 74
8 84, 88 80, 88
9 90, 93 92, 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 08/4/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
51
19
G7
168
084
G6
4899
9396
8078
4559
2786
6559
G5
0297
5949
G4
26785
12644
17068
54916
92713
63183
67895
12156
09169
25373
50894
05311
78657
81785
G3
91901
77974
94438
24138
G2
80222
01736
G1
78569
37957
ĐB
648587
062760
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01
1 13, 16 11, 19
2 22
3 36, 38, 38
4 44 49
5 51 56, 57, 57, 59, 59
6 68, 68, 69 60, 69
7 74, 78 73
8 83, 85, 87 84, 85, 86
9 95, 96, 97, 99 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 07/4/2025

Huế Phú Yên
G8
91
75
G7
735
184
G6
5786
3044
4111
2824
8019
5772
G5
4631
2116
G4
22496
50813
33278
77835
73829
95415
42736
51861
65070
16812
04161
11994
99548
11725
G3
67374
10863
66681
76643
G2
78009
07579
G1
28254
32730
ĐB
822458
800371
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 11, 13, 15 12, 16, 19
2 29 24, 25
3 31, 35, 35, 36 30
4 44 43, 48
5 54, 58
6 63 61, 61
7 74, 78 70, 71, 72, 75, 79
8 86 81, 84
9 91, 96 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 06/4/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
33
23
93
G7
755
625
658
G6
5833
1219
2967
8424
0119
5414
6491
9174
1941
G5
8009
2085
6156
G4
61121
76365
85578
53515
94512
64352
54352
69404
62790
72526
73091
10157
41943
21612
06908
82946
94942
41448
23257
73918
43623
G3
48063
00484
44577
61260
26732
44770
G2
59960
24711
84163
G1
00389
61420
37076
ĐB
507136
798289
709077
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 04 08
1 12, 15, 19 11, 12, 14, 19 18
2 21 20, 23, 24, 25, 26 23
3 33, 33, 36 32
4 43 41, 42, 46, 48
5 52, 52, 55 57 56, 57, 58
6 60, 63, 65, 67 60 63
7 78 77 70, 74, 76, 77
8 84, 89 85, 89
9 90, 91 91, 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 05/4/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
21
56
75
G7
540
158
202
G6
8633
6955
7403
4498
7195
5173
8119
8353
1410
G5
1623
5650
9228
G4
40595
30533
52641
97180
98073
36519
73113
49616
80259
08659
47377
45129
40896
29584
13938
58042
11143
33458
70533
58341
70475
G3
99661
96954
40929
52509
76763
47456
G2
08193
02654
48613
G1
49903
78082
84741
ĐB
054268
544261
905803
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 03 09 02, 03
1 13, 19 16 10, 13, 19
2 21, 23 29, 29 28
3 33, 33 33, 38
4 40, 41 41, 41, 42, 43
5 54, 55 50, 54, 56, 58, 59, 59 53, 56, 58
6 61, 68 61 63
7 73 73, 77 75, 75
8 80 82, 84
9 93, 95 95, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 04/4/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
87
95
G7
665
361
G6
2900
2122
7071
6282
5647
2060
G5
5277
6148
G4
76772
42280
56383
88793
85948
81415
23313
93547
19370
48500
52579
13676
43321
50769
G3
26151
48565
80313
26864
G2
80162
38452
G1
02539
40060
ĐB
548145
356496
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00 00
1 13, 15 13
2 22 21
3 39
4 45, 48 47, 47, 48
5 51 52
6 62, 65, 65 60, 60, 61, 64, 69
7 71, 72, 77 70, 76, 79
8 80, 83, 87 82
9 93 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 03/4/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
93
56
42
G7
816
687
183
G6
2752
1374
9595
5096
0456
7758
2162
4340
3192
G5
8314
6267
9604
G4
71965
32589
66017
95053
56815
72849
62745
89037
74671
37984
94800
29796
57431
11044
54692
21663
77592
16026
36237
67502
62414
G3
72668
08442
09447
79650
63979
42843
G2
24003
72421
02278
G1
95790
23123
62666
ĐB
514816
038323
070337
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 03 00 02, 04
1 14, 15, 16, 16, 17 14
2 21, 23, 23 26
3 31, 37 37, 37
4 42, 45, 49 44, 47 40, 42, 43
5 52, 53 50, 56, 56, 58
6 65, 68 67 62, 63, 66
7 74 71 78, 79
8 89 84, 87 83
9 90, 93, 95 96, 96 92, 92, 92

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 02/4/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
96
22
G7
384
813
G6
6660
4639
6904
6909
3619
7568
G5
3593
0094
G4
91236
43415
93219
22799
16250
85992
70294
36660
18962
59215
68875
02799
34539
04756
G3
23109
88675
13055
76886
G2
04799
87995
G1
50378
50479
ĐB
734202
260180
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 04, 09 09
1 15, 19 13, 15, 19
2 22
3 36, 39 39
4
5 50 55, 56
6 60 60, 62, 68
7 75, 78 75, 79
8 84 80, 86
9 92, 93, 94, 96, 99, 99 94, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 01/4/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
16
61
G7
166
729
G6
4364
0876
1422
7929
9221
7836
G5
7460
2966
G4
70028
37936
43520
37870
44662
43610
72261
43354
61597
41966
43741
61396
90717
74265
G3
52168
85555
96129
33350
G2
93336
20096
G1
46410
11827
ĐB
195227
677808
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 08
1 10, 10, 16 17
2 20, 22, 27, 28 21, 27, 29, 29, 29
3 36, 36 36
4 41
5 55 50, 54
6 60, 61, 62, 64, 66, 68 61, 65, 66, 66
7 70, 76
8
9 96, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 31/3/2025

Huế Phú Yên
G8
03
50
G7
401
807
G6
7009
1439
6418
3628
6677
2318
G5
5596
3748
G4
78809
68858
35189
54809
39132
79523
46279
60692
71311
98019
14109
46619
10308
65748
G3
49996
97485
06289
48825
G2
53337
01808
G1
57239
87801
ĐB
759609
632945
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 03, 09, 09, 09, 09 01, 07, 08, 08, 09
1 18 11, 18, 19, 19
2 23 25, 28
3 32, 37, 39, 39
4 45, 48, 48
5 58 50
6
7 79 77
8 85, 89 89
9 96, 96 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 30/3/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
17
87
44
G7
851
413
724
G6
3176
4050
7510
4139
8982
2096
0982
0538
1824
G5
4677
0070
3213
G4
34183
58741
88549
32485
76032
44143
20724
69975
25973
17853
27369
01374
18985
49164
42111
05910
35148
25924
67815
65230
41638
G3
90161
75517
50274
98634
87218
07790
G2
88126
99492
37051
G1
13323
12547
60429
ĐB
858266
229641
794909
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09
1 10, 17, 17 13 10, 11, 13, 15, 18
2 23, 24, 26 24, 24, 24, 29
3 32 34, 39 30, 38, 38
4 41, 43, 49 41, 47 44, 48
5 50, 51 53 51
6 61, 66 64, 69
7 76, 77 70, 73, 74, 74, 75
8 83, 85 82, 85, 87 82
9 92, 96 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 29/3/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
80
35
65
G7
109
265
650
G6
7124
4938
0005
9839
5038
2465
2293
5424
8581
G5
1750
9760
2299
G4
35317
45617
43684
36470
49132
57356
11685
25915
82674
91055
86164
98312
77756
86137
74408
53607
47189
05901
84099
87811
72576
G3
00304
21303
83869
19623
97789
66859
G2
50086
63534
22335
G1
42281
79751
09908
ĐB
892257
866202
926510
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 04, 05, 09 02 01, 07, 08, 08
1 17, 17 12, 15 10, 11
2 24 23 24
3 32, 38 34, 35, 37, 38, 39 35
4
5 50, 56, 57 51, 55, 56 50, 59
6 60, 64, 65, 65, 69 65
7 70 74 76
8 80, 81, 84, 85, 86 81, 89, 89
9 93, 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 28/3/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
07
96
G7
955
179
G6
2276
7887
7254
6157
4407
5697
G5
4671
7532
G4
17900
27424
67885
88852
79582
16280
38753
90391
67986
41975
06288
70573
93992
76854
G3
32637
90700
16517
34062
G2
76576
88988
G1
37367
71858
ĐB
727359
384253
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 00, 07 07
1 17
2 24
3 37 32
4
5 52, 53, 54, 55, 59 53, 54, 57, 58
6 67 62
7 71, 76, 76 73, 75, 79
8 80, 82, 85, 87 86, 88, 88
9 91, 92, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 27/3/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
58
38
88
G7
180
628
923
G6
9951
1821
7945
1353
4871
2889
2188
9222
2141
G5
9522
3615
8722
G4
17724
33522
85741
23781
07645
60603
59792
75765
13477
05930
87348
52090
35917
26396
10847
43882
74193
66196
24185
42515
60787
G3
31299
55068
53460
97749
44428
85890
G2
64502
96017
11937
G1
97794
24727
02593
ĐB
464102
103238
712024
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 02, 03
1 15, 17, 17 15
2 21, 22, 22, 24 27, 28 22, 22, 23, 24, 28
3 30, 38, 38 37
4 41, 45, 45 48, 49 41, 47
5 51, 58 53
6 68 60, 65
7 71, 77
8 80, 81 89 82, 85, 87, 88, 88
9 92, 94, 99 90, 96 90, 93, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 26/3/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
53
38
G7
099
925
G6
1016
0877
7479
8943
2363
9189
G5
7634
5300
G4
68752
05135
55909
61108
11092
99336
23638
46388
71645
57169
46183
64856
24470
26533
G3
28897
08992
60881
17909
G2
73036
72251
G1
78537
88770
ĐB
070941
354249
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 08, 09 00, 09
1 16
2 25
3 34, 35, 36, 36, 37, 38 33, 38
4 41 43, 45, 49
5 52, 53 51, 56
6 63, 69
7 77, 79 70, 70
8 81, 83, 88, 89
9 92, 92, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 25/3/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
98
32
G7
217
618
G6
6372
2865
8241
0321
7536
8803
G5
2841
3596
G4
96447
81665
32272
51587
98615
60657
87354
53734
59356
17829
34287
63174
55127
77119
G3
22381
13075
41159
03846
G2
22399
28296
G1
23627
47800
ĐB
688372
935461
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 03
1 15, 17 18, 19
2 27 21, 27, 29
3 32, 34, 36
4 41, 41, 47 46
5 54, 57 56, 59
6 65, 65 61
7 72, 72, 72, 75 74
8 81, 87 87
9 98, 99 96, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 24/3/2025

Huế Phú Yên
G8
03
52
G7
750
390
G6
1147
2657
9857
4870
0728
9093
G5
3197
0620
G4
09255
03987
03697
88103
20877
08893
51497
26232
94704
38003
79920
81244
59596
29556
G3
64034
87491
12696
87466
G2
44624
16499
G1
07056
05222
ĐB
049708
211496
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 03, 08 03, 04
1
2 24 20, 20, 22, 28
3 34 32
4 47 44
5 50, 55, 56, 57, 57 52, 56
6 66
7 77 70
8 87
9 91, 93, 97, 97, 97 90, 93, 96, 96, 96, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 23/3/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
67
81
17
G7
130
150
911
G6
6786
6930
4687
0513
3058
2411
7640
4309
8039
G5
7762
8282
2951
G4
05140
14555
69922
47558
74611
09690
63833
48751
08662
33475
70524
53262
44863
94510
56287
77569
24452
05137
90267
33025
08875
G3
17196
10168
77739
03974
70791
78986
G2
67725
15225
88236
G1
35856
81003
98330
ĐB
491338
847965
893513
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 03 09
1 11 10, 11, 13 11, 13, 17
2 22, 25 24, 25 25
3 30, 30, 33, 38 39 30, 36, 37, 39
4 40 40
5 55, 56, 58 50, 51, 58 51, 52
6 62, 67, 68 62, 62, 63, 65 67, 69
7 74, 75 75
8 86, 87 81, 82 86, 87
9 90, 96 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 22/3/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
50
00
96
G7
611
416
169
G6
0440
0770
8282
5361
7763
5071
6479
2205
5727
G5
5456
2184
3876
G4
85530
31103
27012
97019
08442
24312
80312
18140
10768
47616
25285
17485
90338
66222
09234
95603
70657
62283
92193
64241
81357
G3
19025
81797
36128
39259
75997
31039
G2
54879
50953
90570
G1
75098
37426
40213
ĐB
926546
462990
518596
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03 00 03, 05
1 11, 12, 12, 12, 19 16, 16 13
2 25 22, 26, 28 27
3 30 38 34, 39
4 40, 42, 46 40 41
5 50, 56 53, 59 57, 57
6 61, 63, 68 69
7 70, 79 71 70, 76, 79
8 82 84, 85, 85 83
9 97, 98 90 93, 96, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 21/3/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
74
96
G7
459
755
G6
4659
9541
0706
6974
4645
0656
G5
5250
8629
G4
83734
17865
04404
64494
38536
81290
35401
35266
38271
57378
83511
67515
91066
48214
G3
03499
74813
37028
21958
G2
62099
02380
G1
23745
85011
ĐB
327681
821813
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 04, 06
1 13 11, 11, 13, 14, 15
2 28, 29
3 34, 36
4 41, 45 45
5 50, 59, 59 55, 56, 58
6 65 66, 66
7 74 71, 74, 78
8 81 80
9 90, 94, 99, 99 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 20/3/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
49
37
57
G7
410
378
659
G6
4686
5537
3928
3636
4347
3216
5807
1066
6915
G5
5831
2470
7423
G4
67277
95880
83844
73563
44602
03099
10499
24943
42532
94911
05163
28958
89915
23578
51037
33885
46130
57635
64127
35234
02909
G3
82935
81246
78115
39835
46389
72879
G2
99291
20158
37245
G1
90976
09577
12575
ĐB
283721
376935
674524
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02 07, 09
1 10 11, 15, 15, 16 15
2 21, 28 23, 24, 27
3 31, 35, 37 32, 35, 35, 36, 37 30, 34, 35, 37
4 44, 46, 49 43, 47 45
5 58, 58 57, 59
6 63 63 66
7 76, 77 70, 77, 78, 78 75, 79
8 80, 86 85, 89
9 91, 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 19/3/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
07
85
G7
814
506
G6
6506
1269
9456
7348
5412
7201
G5
0377
7596
G4
41194
95923
20655
57230
93580
74960
23148
85128
57156
38561
64101
10602
31514
85514
G3
51626
41578
86710
82049
G2
25406
07012
G1
25732
54343
ĐB
469924
219603
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 06, 06, 07 01, 01, 02, 03, 06
1 14 10, 12, 12, 14, 14
2 23, 24, 26 28
3 30, 32
4 48 43, 48, 49
5 55, 56 56
6 60, 69 61
7 77, 78
8 80 85
9 94 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 18/3/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
10
80
G7
681
849
G6
4237
8639
1036
9295
7999
1377
G5
1002
3355
G4
23331
70370
73428
18086
98860
96911
76486
07824
86561
02745
46708
30119
49230
14675
G3
66798
10233
34435
82112
G2
94267
44277
G1
21570
42495
ĐB
154147
279057
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 08
1 10, 11 12, 19
2 28 24
3 31, 33, 36, 37, 39 30, 35
4 47 45, 49
5 55, 57
6 60, 67 61
7 70, 70 75, 77, 77
8 81, 86, 86 80
9 98 95, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 17/3/2025

Huế Phú Yên
G8
53
18
G7
557
012
G6
9009
8295
4991
4788
3666
4157
G5
5332
9221
G4
53884
29500
81121
79201
21822
13830
05227
88521
86747
53124
80132
29104
56349
12439
G3
32220
07573
89737
22278
G2
94593
24478
G1
49726
95313
ĐB
204437
370558
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 01, 09 04
1 12, 13, 18
2 20, 21, 22, 26, 27 21, 21, 24
3 30, 32, 37 32, 37, 39
4 47, 49
5 53, 57 57, 58
6 66
7 73 78, 78
8 84 88
9 91, 93, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 16/3/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
54
11
G7
938
165
136
G6
4894
5200
5251
0090
1275
8137
1771
1081
6797
G5
5261
7179
5141
G4
66021
14147
81078
10432
31854
41278
38577
82912
08671
04007
38777
21427
24678
88213
80466
39476
94967
53392
28557
50623
04094
G3
70611
27298
04207
38666
11203
92814
G2
76912
51010
53750
G1
79366
65255
93110
ĐB
689946
097725
372661
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00 07, 07 03
1 11, 12 10, 12, 13 10, 11, 14
2 21 25, 27 23
3 32, 34, 38 37 36
4 46, 47 41
5 51, 54 54, 55 50, 57
6 61, 66 65, 66 61, 66, 67
7 77, 78, 78 71, 75, 77, 78, 79 71, 76
8 81
9 94, 98 90 92, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 15/3/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
19
28
G7
625
488
418
G6
1942
3908
8336
5172
8823
8183
0652
6954
6636
G5
2930
3000
4192
G4
32040
17421
54842
77472
78528
18758
41717
41578
16143
25795
31395
81682
91718
19426
54221
67375
78588
56476
83412
17662
88720
G3
31854
47519
28530
45185
05918
28104
G2
21509
53420
52697
G1
67174
03886
48898
ĐB
849375
686647
551639
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 08, 09 00 04
1 17, 19 18, 19 12, 18, 18
2 21, 25, 28 20, 23, 26 20, 21, 28
3 30, 36 30 36, 39
4 40, 42, 42 43, 47
5 54, 58, 58 52, 54
6 62
7 72, 74, 75 72, 78 75, 76
8 82, 83, 85, 86, 88 88
9 95, 95 92, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 14/3/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
24
91
G7
773
151
G6
9132
5331
4299
1881
4670
9108
G5
6617
9664
G4
97446
61849
57887
86253
85287
32876
11638
50936
39015
95165
21637
66441
24233
37185
G3
87611
57342
52149
32356
G2
03885
21861
G1
20828
51159
ĐB
557308
206773
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 08 08
1 11, 17 15
2 24, 28
3 31, 32, 38 33, 36, 37
4 42, 46, 49 41, 49
5 53 51, 56, 59
6 61, 64, 65
7 73, 76 70, 73
8 85, 87, 87 81, 85
9 99 91

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 13/3/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
20
15
34
G7
440
565
949
G6
5348
5240
5363
0226
5437
8150
3842
4893
6415
G5
9879
1066
1586
G4
28854
13273
57096
42629
74740
65051
88609
31537
25173
09960
25585
77873
76283
21098
95759
72846
84728
01516
28489
96527
77783
G3
75089
92769
68182
11954
76323
37645
G2
63863
21835
98020
G1
49885
40165
00296
ĐB
229008
421886
728742
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 08, 09
1 15 15, 16
2 20, 29 26 20, 23, 27, 28
3 35, 37, 37 34
4 40, 40, 40, 48 42, 42, 45, 46, 49
5 51, 54 50, 54 59
6 63, 63, 69 60, 65, 65, 66
7 73, 79 73, 73
8 85, 89 82, 83, 85, 86 83, 86, 89
9 96 98 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 12/3/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
78
93
G7
376
142
G6
7190
7710
5532
7659
7327
4631
G5
6076
7621
G4
73171
55284
18364
10832
41773
24271
02089
84474
97190
01036
55106
06761
92838
71966
G3
84488
57246
39319
93597
G2
45716
91035
G1
38369
42025
ĐB
244349
484266
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 06
1 10, 16 19
2 21, 25, 27
3 32, 32 31, 35, 36, 38
4 46, 49 42
5 59
6 64, 69 61, 66, 66
7 71, 71, 73, 76, 76, 78 74
8 84, 88, 89
9 90 90, 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 11/3/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
55
64
G7
444
572
G6
9994
2496
7504
5326
1048
0464
G5
5854
3905
G4
76087
37323
75036
80688
50542
58414
57537
18860
79579
34252
48614
57693
72494
11970
G3
96741
83591
44278
15778
G2
70754
25111
G1
47676
80359
ĐB
472376
373803
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04 03, 05
1 14 11, 14
2 23 26
3 36, 37
4 41, 42, 44 48
5 54, 54, 55 52, 59
6 60, 64, 64
7 76, 76 70, 72, 78, 78, 79
8 87, 88
9 91, 94, 96 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 10/3/2025

Huế Phú Yên
G8
66
87
G7
327
400
G6
5104
5406
0769
2438
6065
7811
G5
3922
7735
G4
97536
47244
84130
84138
27169
43640
49911
02668
20218
90335
24672
74980
15088
80433
G3
53577
13298
63604
38905
G2
72709
74503
G1
66707
74525
ĐB
008663
921241
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 06, 07, 09 00, 03, 04, 05
1 11 11, 18
2 22, 27 25
3 30, 36, 38 33, 35, 35, 38
4 40, 44 41
5
6 63, 66, 69, 69 65, 68
7 77 72
8 80, 87, 88
9 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 09/3/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
73
69
68
G7
350
646
544
G6
4559
7099
8161
8415
9498
5908
6862
3973
4957
G5
1803
8908
3929
G4
05705
43597
85901
98421
98208
70568
33412
10558
51093
14672
27471
52171
65338
13869
47126
75065
43257
86746
94091
62134
09502
G3
31740
65100
47894
20904
99405
97260
G2
55744
40632
63216
G1
03745
15528
13230
ĐB
477216
010529
655518
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 01, 03, 05, 08 04, 08, 08 02, 05
1 12, 16 15 16, 18
2 21 28, 29 26, 29
3 32, 38 30, 34
4 40, 44, 45 46 44, 46
5 50, 59 58 57, 57
6 61, 68 69, 69 60, 62, 65, 68
7 73 71, 71, 72 73
8
9 97, 99 93, 94, 98 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 08/3/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
41
07
22
G7
784
737
067
G6
6373
5732
7561
7957
9385
9742
9511
6810
6162
G5
9267
0233
8534
G4
69531
29683
69488
02660
72312
80006
63807
52876
96116
82405
90422
22839
90414
25005
59649
19116
79895
80941
69739
58121
25830
G3
19898
03249
65291
63074
79544
75902
G2
88915
33300
12772
G1
94657
38270
72557
ĐB
547896
275490
812159
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06, 07 00, 05, 05, 07 02
1 12, 15 14, 16 10, 11, 16
2 22 21, 22
3 31, 32 33, 37, 39 30, 34, 39
4 41, 49 42 41, 44, 49
5 57 57 57, 59
6 60, 61, 67 62, 67
7 73 70, 74, 76 72
8 83, 84, 88 85
9 96, 98 90, 91 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 07/3/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
26
03
G7
976
808
G6
6905
6542
8385
4459
4291
4491
G5
2731
2007
G4
79867
96186
50103
22018
16984
50512
16022
27021
32315
60721
61557
17652
31213
19196
G3
00546
78867
03204
99112
G2
33909
98240
G1
67293
35975
ĐB
619827
709800
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 03, 05, 09 00, 03, 04, 07, 08
1 12, 18 12, 13, 15
2 22, 26, 27 21, 21
3 31
4 42, 46 40
5 52, 57, 59
6 67, 67
7 76 75
8 84, 85, 86
9 93 91, 91, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 06/3/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
38
26
14
G7
633
955
109
G6
1447
5124
6629
3360
7119
9866
7627
0245
7355
G5
7899
8612
3291
G4
82011
05074
58395
24674
63504
65794
82775
39847
88656
51147
58717
69813
55322
71227
05165
56456
86754
37124
81007
40993
78668
G3
08778
45427
97359
31172
17280
00494
G2
35697
33099
86882
G1
60505
29575
06804
ĐB
422671
820806
831200
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04, 05 06 00, 04, 07, 09
1 11 12, 13, 17, 19 14
2 24, 27, 29 22, 26, 27 24, 27
3 33, 38
4 47 47, 47 45
5 55, 56, 59 54, 55, 56
6 60, 66 65, 68
7 71, 74, 74, 75, 78 72, 75
8 80, 82
9 94, 95, 97, 99 99 91, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 05/3/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
05
44
G7
367
707
G6
3373
3791
8377
8690
3842
1723
G5
3588
1493
G4
71088
17987
55494
87476
27550
19977
34463
55550
49088
91924
29419
36966
37686
40482
G3
91658
69799
68963
70665
G2
99218
75540
G1
64269
58925
ĐB
467902
442415
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 05 07
1 18 15, 19
2 23, 24, 25
3
4 40, 42, 44
5 50, 58 50
6 63, 67, 69 63, 65, 66
7 73, 76, 77, 77
8 87, 88, 88 82, 86, 88
9 91, 94, 99 90, 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 04/3/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
20
56
G7
273
274
G6
0602
4375
2116
9597
2683
3995
G5
3463
9808
G4
88247
11202
53093
75213
94298
73257
68555
37405
23319
23095
16174
60081
98720
72626
G3
28918
61964
81653
11939
G2
56378
43966
G1
67090
04405
ĐB
881583
272511
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 02 05, 05, 08
1 13, 16, 18 11, 19
2 20 20, 26
3 39
4 47
5 55, 57 53, 56
6 63, 64 66
7 73, 75, 78 74, 74
8 83 81, 83
9 90, 93, 98 95, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 03/3/2025

Huế Phú Yên
G8
88
57
G7
274
158
G6
6985
0292
8113
9768
2133
8505
G5
7753
6522
G4
57486
02612
31197
97546
49897
17728
80733
08291
27146
82277
82994
16065
30149
56457
G3
98175
54318
10797
01535
G2
62766
85281
G1
41847
85627
ĐB
614419
365812
Đầu Huế Phú Yên
0 05
1 12, 13, 18, 19 12
2 28 22, 27
3 33 33, 35
4 46, 47 46, 49
5 53 57, 57, 58
6 66 65, 68
7 74, 75 77
8 85, 86, 88 81
9 92, 97, 97 91, 94, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 02/3/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
09
86
96
G7
508
848
973
G6
7998
1522
2944
9686
9239
7969
3287
2026
6677
G5
5313
1697
2772
G4
57624
55972
09453
00527
29745
31629
88604
70998
42116
55417
65873
20655
20861
27046
09251
18633
75077
45521
66940
05756
73909
G3
70340
68229
65533
98042
43448
04840
G2
95608
64127
96660
G1
07479
76754
89662
ĐB
621541
280890
631974
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 04, 08, 08, 09 09
1 13 16, 17
2 22, 24, 27, 29, 29 27 21, 26
3 33, 39 33
4 40, 41, 44, 45 42, 46, 48 40, 40, 48
5 53 54, 55 51, 56
6 61, 69 60, 62
7 72, 79 73 72, 73, 74, 77, 77
8 86, 86 87
9 98 90, 97, 98 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 01/3/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
01
48
79
G7
610
579
663
G6
5054
1301
5886
0308
5901
3524
9822
3212
6586
G5
9016
2058
9787
G4
71419
21126
34288
54193
21464
28981
31347
52656
89527
10082
69637
05452
19902
35540
67425
71784
60502
12819
33938
70634
53208
G3
05343
04053
43282
95080
70638
34633
G2
58587
49586
43773
G1
54420
52762
89854
ĐB
687823
347725
745737
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 01 01, 02, 08 02, 08
1 10, 16, 19 12, 19
2 20, 23, 26 24, 25, 27 22, 25
3 37 33, 34, 37, 38, 38
4 43, 47 40, 48
5 53, 54 52, 56, 58 54
6 64 62 63
7 79 73, 79
8 81, 86, 87, 88 80, 82, 82, 86 84, 86, 87
9 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 28/2/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 27/2/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 26/2/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 25/2/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 24/2/2025

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 23/2/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 22/2/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 21/2/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 20/2/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 19/2/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 18/2/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 17/2/2025

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 16/2/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 15/2/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 14/2/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 13/2/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 12/2/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 11/2/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 10/2/2025

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 09/2/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 08/2/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 07/2/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 06/2/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 05/2/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 04/2/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 03/2/2025

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 02/2/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 01/2/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 31/1/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 30/1/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/1/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/1/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/1/2025

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/1/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/1/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/1/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/1/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/1/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/1/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/1/2025

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/1/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/1/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/1/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/1/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/1/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/1/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/1/2025

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/1/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/1/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/1/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/1/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/1/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/1/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/1/2025

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 05/1/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/1/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/1/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/1/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/1/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 31/12/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 30/12/2024

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 29/12/2024

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 28/12/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 27/12/2024

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 200 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 200 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 200 ngày, Bảng kết quả SXMT 200 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung

Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung. KQXSMT. Sổ Kết Quả XSMT. Xem Kết Quả Xổ Số Miền Trung nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí tại xosomobi.mobi

xosomobi.mobi nơi tổng hợp Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí.

Sổ kết quả Xổ Số Miền Trung là gì?

Sổ kết quả Xổ Số Miền Trung (KQXSMT) là bảng thống kê kết quả xổ số cùng với bảng xổ số và các giải đặc biệt trong tháng qua.

Sổ kết quả giúp bạn dễ dàng nắm được thông tin về kết quả từ giải đặc biệt của tháng trước đến giải 7. Bên cạnh bảng thống kê xổ số truyền thống, bạn cũng sẽ thấy bảng lô tô với tất cả những con số đầu/đuôi được cập nhật từ 0 đến 9. Sổ kết quả cũng tổng hợp 2 số cuối của giải đặc biệt và thống kê xổ số miền Trung về nhiều nhất trong 30 ngày qua. 

Vì sao nên theo dõi Sổ kết quả?

Với nhiều người chơi, việc theo dõi kết quả xổ số theo từng ngày bị dàn trải, dẫn đến việc khó theo dõi kết quả một cách liền mạch. Do đó, Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung giúp người chơi dễ dàng thống kê nhanh kết quả xổ số theo biên độ ngày người chơi mong muốn.

Việc áp dụng công nghệ 4.0 và xử lý thuật toán thông minh, việc thống kê đã trở nên đơn giản và thuận tiện hơn chỉ với vài thao tác đơn giản.

Công dụng và lợi ích của Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 

Đối với những người chơi xổ số lâu dài hay đánh lô đề thì việc tham gia những nghiên cứu và tham khảo những kết quả của 30 ngày liên tiếp theo cách chơi của mình là điều vô cùng cần thiết. Đây là một công cụ nghiên cứu rất hữu ích và cần thiết mà mọi người chơi cần sử dụng. 

Với Sổ kết quả xổ số Miền Trung (KQXSMT), người chơi dễ dàng xem được kết quả xổ số “mới nhất” của ngày hôm nay và còn có thể xem trực tiếp kết quả xổ số mới nhất trong 30 ngày tăng thêm. Điều này chính là ưu điểm để người chơi dễ dàng nhìn thấy những con số may mắn hiển thị với tần suất trúng cao nhất và chọn cho mình những con số “hợp lý”. Việc nghiên cứu các quy tắc về việc lựa chọn, đánh số như vậy giúp người chơi dễ dàng tìm ra được những con số của mình và còn tăng khả năng trúng thưởng và giảm thiểu rủi ro nhất cho mình.

Xem bảng tổng hợp Kết Quả Xổ Số Miền Trung mới nhất, nhanh nhất tại xosomobi.mobi. Sổ Kết Quả Xổ Số miền Bắc, Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Nam cũng được cập nhật liên tục trên Xổ Số Mobi.